鵝梨旋風髻 é lí xuán fēng jì · nga lê toàn phong kế Hán Việt: nga lê toàn phong kế · Pinyin: é lí xuán fēng jì Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 梨 (lê) + 旋 (toàn) + 風 (phong) + 髻 (kế)Pinyiné lí xuán fēng jìHán Việtnga lê toàn phong kếCấu tạo鵝 + 梨 + 旋 + 風 + 髻 · nga + lê + toàn + phong + kế nghĩa thành phần: nga + lê + toàn + phong + kế