鵝梨角兒 é lí jiǎo ér · nga lê giác nhi Hán Việt: nga lê giác nhi · Pinyin: é lí jiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 梨 (lê) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Pinyiné lí jiǎo érHán Việtnga lê giác nhiCấu tạo鵝 + 梨 + 角 + 兒 · nga + lê + giác + nhi nghĩa thành phần: nga + lê + giác + nhi Nghĩa EngCihui 鵝梨角兒 líjiǎor n. <trad.> woman's oval topknot