鵝籠書生 é lóng shū shēng · nga lung thư sanh Hán Việt: nga lung thư sanh · Pinyin: é lóng shū shēng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 籠 (lung) + 書 (thư) + 生 (sanh)Pinyiné lóng shū shēngHán Việtnga lung thư sanhCấu tạo鵝 + 籠 + 書 + 生 · nga + lung + thư + sanh nghĩa thành phần: nga + lung + thư + sanh