鵝項懶凳 é xiàng lǎn dèng · nga hạng lại đắng Hán Việt: nga hạng lại đắng · Pinyin: é xiàng lǎn dèng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 項 (hạng) + 懶 (lại) + 凳 (đắng)Pinyiné xiàng lǎn dèngHán Việtnga hạng lại đắngCấu tạo鵝 + 項 + 懶 + 凳 · nga + hạng + lại + đắng nghĩa thành phần: nga + hạng + lại + đắng