鵠形菜色 hú xíng cài sè · hộc hình thái sắc Hán Việt: hộc hình thái sắc · Pinyin: hú xíng cài sè Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 形 (hình) + 菜 (thái) + 色 (sắc)Pinyinhú xíng cài sèHán Việthộc hình thái sắcCấu tạo鵠 + 形 + 菜 + 色 · hộc + hình + thái + sắc nghĩa thành phần: hộc + hình + thái + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容飢餓瘦弱的面容。《幼學瓊林.卷三.貧富類》:「鵠形菜色,皆窮民飢餓之形。」