鵠形鳥面

hú xíng niǎo miàn hộc hình điểu diện

Hán Việt: hộc hình điểu diện · Pinyin: hú xíng niǎo miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (hình) + (điểu) + (diện)