鵬摶鷁退 péng tuán huā tuì · bằng đoàn nghịch thối Hán Việt: bằng đoàn nghịch thối · Pinyin: péng tuán huā tuì Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 摶 (đoàn) + 鷁 (nghịch) + 退 (thối)Pinyinpéng tuán huā tuìHán Việtbằng đoàn nghịch thốiCấu tạo鵬 + 摶 + 鷁 + 退 · bằng + đoàn + nghịch + thối nghĩa thành phần: bằng + đoàn + nghịch + thối