鵬遊蝶夢 péng yóu dié mèng · bằng du điệp mộng Hán Việt: bằng du điệp mộng · Pinyin: péng yóu dié mèng Tổng quan Cấu tạo: 鵬 (bằng) + 遊 (du) + 蝶 (điệp) + 夢 (mộng)Pinyinpéng yóu dié mèngHán Việtbằng du điệp mộngCấu tạo鵬 + 遊 + 蝶 + 夢 · bằng + du + điệp + mộng nghĩa thành phần: bằng + du + điệp + mộng