鵰心雁爪

diāo xīn yàn zhǎo điêu tâm nhạn trảo

Hán Việt: điêu tâm nhạn trảo · Pinyin: diāo xīn yàn zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (tâm) + (nhạn) + (trảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻心狠手辣。元.馬致遠《漢宮秋.楔子》:「為人鵰心雁爪,做事欺大壓小。」