雕心鹰爪 điêu tâm ưng trảo Hán Việt: điêu tâm ưng trảo Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 心 (tâm) + 鹰 (ưng) + 爪 (trảo)Hán Việtđiêu tâm ưng trảoCấu tạo雕 + 心 + 鹰 + 爪 · điêu + tâm + ưng + trảo nghĩa thành phần: điêu + tâm + ưng + trảo