鵲反鸞驚 què fǎn luán jīng · thước phản loan kinh Hán Việt: thước phản loan kinh · Pinyin: què fǎn luán jīng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 反 (phản) + 鸞 (loan) + 驚 (kinh)Pinyinquè fǎn luán jīngHán Việtthước phản loan kinhCấu tạo鵲 + 反 + 鸞 + 驚 · thước + phản + loan + kinh nghĩa thành phần: thước + phản + loan + kinh