鵲橋相會 què qiáo xiāng huì · thước kiều tương hội Hán Việt: thước kiều tương hội · Pinyin: què qiáo xiāng huì Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 橋 (kiều) + 相 (tương) + 會 (hội)Pinyinquè qiáo xiāng huìHán Việtthước kiều tương hộiCấu tạo鵲 + 橋 + 相 + 會 · thước + kiều + tương + hội nghĩa thành phần: thước + kiều + tương + hội