鵲潢寶扛 què huáng bǎo káng · thước hoàng bảo giang Hán Việt: thước hoàng bảo giang · Pinyin: què huáng bǎo káng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 潢 (hoàng) + 寶 (bảo) + 扛 (giang)Pinyinquè huáng bǎo kángHán Việtthước hoàng bảo giangCấu tạo鵲 + 潢 + 寶 + 扛 · thước + hoàng + bảo + giang nghĩa thành phần: thước + hoàng + bảo + giang