鵲返鸞回 què fǎn luán huí · thước phản loan hồi Hán Việt: thước phản loan hồi · Pinyin: què fǎn luán huí Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 返 (phản) + 鸞 (loan) + 回 (hồi)Pinyinquè fǎn luán huíHán Việtthước phản loan hồiCấu tạo鵲 + 返 + 鸞 + 回 · thước + phản + loan + hồi nghĩa thành phần: thước + phản + loan + hồi