鵲駕銀河 què jià yín hé · thước giá ngân hà Hán Việt: thước giá ngân hà · Pinyin: què jià yín hé Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 駕 (giá) + 銀 (ngân) + 河 (hà)Pinyinquè jià yín héHán Việtthước giá ngân hàCấu tạo鵲 + 駕 + 銀 + 河 · thước + giá + ngân + hà nghĩa thành phần: thước + giá + ngân + hà