鶌鸠

jué jiū

Pinyin: jué jiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸟名。鹘嘲。似山鹊而小,短尾。青黑色。多声。见明李时珍《本草纲目.禽三.鹘嘲》。

Cấu tạo: 𫛵 + 鸠 (cưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。鹘嘲。似山鹊而小,短尾。青黑色。多声。见明李时珍《本草纲目.禽三.鹘嘲》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸠合 · 鸠山 · 鸠江 · 鸠集 · 鸠鸽 · 鸠江区 · 鸠形鹄面 · 鸠工庀材