鸠山

jiū shāncưu san

Hán Việt: cưu san · Pinyin: jiū shān

Tổng quan

Hatoyama, tên người và địa danh Nhật Bản

Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2009-2010
  • Tần suất từ Hatoyama, tên người và địa danh Nhật Bản , Hatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2009-2010

Eng

  • Cihui Hatoyama, Japanese name and place name; Hatoyama Yukio (1947-), Japanese Democratic Party politician, prime minister 2009-2010
  • Tần suất từ Hatoyama, Japanese name and place name; Hatoyama Yukio (1947-), Japanese Democratic Party politician, prime minister 2009-2010

Từ liên quan

Gần nghĩa

山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹 · 山主