鶖氅 qiū chǎng Pinyin: qiū chǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鹙鸟的翅羽。青苍色。 Cấu tạo: 鶖 + 氅 (sưởng)Pinyinqiū chǎngCấu tạo鶖 + 氅 Từ liên quan Gần nghĩa鶖子 · 鶖鷺 · 鶖鷺子 · 氅毦 · 氅衣 · 鶖梁 · 鶖鶬 · 鹙子