鹙子 qiū zi Pinyin: qiū zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教人名。指佛大弟子舍利弗。 Cấu tạo: 鶖 + 子 (tử)Pinyinqiū ziCấu tạo鶖 + 子 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.佛教人名。指佛大弟子舍利弗。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿