鶖鶬 qiū cāng Pinyin: qiū cāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"慃]"。 2.即秃鹙。 Cấu tạo: 鶖 + 鶬 (thương)Pinyinqiū cāngCấu tạo鶖 + 鶬 Từ liên quan Gần nghĩa鶖子 · 鶬鶊 · 鶖鷺 · 鶖鷺子 · 鶖梁 · 鶖氅 · 鶬括 · 鶬金