鶯朋燕友 yīng péng yàn yǒu · oanh bằng yến hữu Hán Việt: oanh bằng yến hữu · Pinyin: yīng péng yàn yǒu Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 朋 (bằng) + 燕 (yến) + 友 (hữu)Pinyinyīng péng yàn yǒuHán Việtoanh bằng yến hữuCấu tạo鶯 + 朋 + 燕 + 友 · oanh + bằng + yến + hữu nghĩa thành phần: oanh + bằng + yến + hữu