鶯歌燕語 yīng gē yàn yǔ·oanh ca yến ngữ Hán Việt: oanh ca yến ngữ · Pinyin: yīng gē yàn yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.黄鹂歌唱﹐燕子呢喃。形容春天的美好景象。 Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 歌 (ca) + 燕 (yến) + 語 (ngữ)Pinyinyīng gē yàn yǔHán Việtoanh ca yến ngữCấu tạo鶯 + 歌 + 燕 + 語 · oanh + ca + yến + ngữ nghĩa thành phần: oanh + ca + yến + ngữ Từ liên quan Gần nghĩa莺歌燕舞 · 燕语莺声 · 鶯歌鎮 · 莺歌蝶舞 · 燕语莺呼 · 燕语莺啼 · 燕語鶯啼 · 燕語鶯聲