鶯遷之喜 yīng qiān zhī xǐ · oanh thiên chi hỉ Hán Việt: oanh thiên chi hỉ · Pinyin: yīng qiān zhī xǐ Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 遷 (thiên) + 之 (chi) + 喜 (hỉ)Pinyinyīng qiān zhī xǐHán Việtoanh thiên chi hỉCấu tạo鶯 + 遷 + 之 + 喜 · oanh + thiên + chi + hỉ nghĩa thành phần: oanh + thiên + chi + hỉ