鶯飛草長 yīng fēi cǎo zhǎng · oanh phi thảo trường Hán Việt: oanh phi thảo trường · Pinyin: yīng fēi cǎo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 飛 (phi) + 草 (thảo) + 長 (trường)Pinyinyīng fēi cǎo zhǎngHán Việtoanh phi thảo trườngCấu tạo鶯 + 飛 + 草 + 長 · oanh + phi + thảo + trường nghĩa thành phần: oanh + phi + thảo + trường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容江南暮春三月的景色。參見「草長鶯飛」條。