鶴子梅妻 hè zǐ méi qī · hạc tử mai thê Hán Việt: hạc tử mai thê · Pinyin: hè zǐ méi qī Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 子 (tử) + 梅 (mai) + 妻 (thê)Pinyinhè zǐ méi qīHán Việthạc tử mai thêCấu tạo鶴 + 子 + 梅 + 妻 · hạc + tử + mai + thê nghĩa thành phần: hạc + tử + mai + thê