鶴弔陶母

hè diào táo mǔ hạc điếu đào mẫu

Hán Việt: hạc điếu đào mẫu · Pinyin: hè diào táo mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (điếu) + (đào) + (mẫu)