鹤膝蜂腰体 hạc tất phong yêu thể Hán Việt: hạc tất phong yêu thể Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 膝 (tất) + 蜂 (phong) + 腰 (yêu) + 体 (thể)Hán Việthạc tất phong yêu thểCấu tạo鹤 + 膝 + 蜂 + 腰 + 体 · hạc + tất + phong + yêu + thể nghĩa thành phần: hạc + tất + phong + yêu + thể