鶴處雞羣
hạc xử kê quần
Hán Việt: hạc xử kê quần · Pinyin: hè chǔ jī qún
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人的儀表、才能超群出眾。參見「鶴立雞群」條。如:「他的個子高大,風度翩翩,站在人群中,如鶴處雞群,特別突出。」
Hán Việt: hạc xử kê quần · Pinyin: hè chǔ jī qún