鶴骨雞膚 hè gǔ jī fū · hạc cốt kê phu Hán Việt: hạc cốt kê phu · Pinyin: hè gǔ jī fū Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 骨 (cốt) + 雞 (kê) + 膚 (phu)Pinyinhè gǔ jī fūHán Việthạc cốt kê phuCấu tạo鶴 + 骨 + 雞 + 膚 · hạc + cốt + kê + phu nghĩa thành phần: hạc + cốt + kê + phu Nghĩa EngCihui 鶴骨雞膚 ègǔjīfū id. thin and weak