鶴骨霜髯 hè gǔ shuāng rán · hạc cốt sương nhiêm Hán Việt: hạc cốt sương nhiêm · Pinyin: hè gǔ shuāng rán Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 骨 (cốt) + 霜 (sương) + 髯 (nhiêm)Pinyinhè gǔ shuāng ránHán Việthạc cốt sương nhiêmCấu tạo鶴 + 骨 + 霜 + 髯 · hạc + cốt + sương + nhiêm nghĩa thành phần: hạc + cốt + sương + nhiêm