鶴骨龍筋 hè gǔ lóng jīn · hạc cốt long cân Hán Việt: hạc cốt long cân · Pinyin: hè gǔ lóng jīn Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 骨 (cốt) + 龍 (long) + 筋 (cân)Pinyinhè gǔ lóng jīnHán Việthạc cốt long cânCấu tạo鶴 + 骨 + 龍 + 筋 · hạc + cốt + long + cân nghĩa thành phần: hạc + cốt + long + cân