鶻城猿洞 gǔ chéng yuán dòng · cốt thành viên đỗng Hán Việt: cốt thành viên đỗng · Pinyin: gǔ chéng yuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 城 (thành) + 猿 (viên) + 洞 (đỗng)Pinyingǔ chéng yuán dòngHán Việtcốt thành viên đỗngCấu tạo鶻 + 城 + 猿 + 洞 · cốt + thành + viên + đỗng nghĩa thành phần: cốt + thành + viên + đỗng