鶻崙

cốt lôn

Hán Việt: cốt lôn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鹘囵"。

Cấu tạo: 鹘 (cốt) + 仑 (lôn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仑背 · 鶻突 · 鹘鸼 · 仑琴计 · 仑背乡 · 崙1. · 崙2. · 鶻崙吞