鷕氣

yǎo qì

Pinyin: yǎo qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吟唱并慨叹; 吟叹。

Cấu tạo: 鷕 + 氣 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 氣人 · 氣體 · 氣候 · 氣切 · 气割 · 氣力 · 氣功