鷗水相依 ōu shuǐ xiāng yī · âu thủy tương y Hán Việt: âu thủy tương y · Pinyin: ōu shuǐ xiāng yī Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 水 (thủy) + 相 (tương) + 依 (y)Pinyinōu shuǐ xiāng yīHán Việtâu thủy tương yCấu tạo鷗 + 水 + 相 + 依 · âu + thủy + tương + y nghĩa thành phần: âu + thủy + tương + y