鷗鷺忘機
âu lộ vong ki
Hán Việt: âu lộ vong ki · Pinyin: ōu lù wàng jī
Tổng quan
ẩn mà quên việc đời. âu lộ vong cơ âu lộ vong cơ ☆Ở ẩn mà quên việc đời.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩn mà quên việc đời. âu lộ vong cơ âu lộ vong cơ ☆Ở ẩn mà quên việc đời.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱者恬淡自適,不存機心忘身物外。參見「鷗鳥忘機」條。宋.陸游〈烏夜啼.世事從來慣見〉詞:「鏡湖西畔秋千頃,鷗鷺共忘機。」
Eng
- Cihui 鷗鷺忘機 ulùwàngjī f.e. in harmony with nature