鷹嘴豆
ưng chủy đậu
Hán Việt: ưng chủy đậu · Pinyin: yīng zuǐ dòu
Tổng quan
đậu gà (Cicer arietinum)
Nghĩa
Việt
- Cihui đậu garbanzo
- Tần suất từ cây đậu xanh
Eng
- Cihui chickpea (Cicer arietinum); garbanzo bean
- Tần suất từ chickpea (Cicer arietinum); garbanzo bean
Đức
- Handedict Kichererbse