鷹廈鐵路 yīng shà tiě lù · ưng hạ thiết lộ Hán Việt: ưng hạ thiết lộ · Pinyin: yīng shà tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 廈 (hạ) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinyīng shà tiě lùHán Việtưng hạ thiết lộCấu tạo鷹 + 廈 + 鐵 + 路 · ưng + hạ + thiết + lộ nghĩa thành phần: ưng + hạ + thiết + lộ