鷹心雁爪 yīng xīn yàn zhǎo · ưng tâm nhạn trảo Hán Việt: ưng tâm nhạn trảo · Pinyin: yīng xīn yàn zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 心 (tâm) + 雁 (nhạn) + 爪 (trảo)Pinyinyīng xīn yàn zhǎoHán Việtưng tâm nhạn trảoCấu tạo鷹 + 心 + 雁 + 爪 · ưng + tâm + nhạn + trảo nghĩa thành phần: ưng + tâm + nhạn + trảo