鷹拿雁捉 yīng ná yàn zhuō · ưng nã nhạn tróc Hán Việt: ưng nã nhạn tróc · Pinyin: yīng ná yàn zhuō Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 拿 (nã) + 雁 (nhạn) + 捉 (tróc)Pinyinyīng ná yàn zhuōHán Việtưng nã nhạn trócCấu tạo鷹 + 拿 + 雁 + 捉 · ưng + nã + nhạn + tróc nghĩa thành phần: ưng + nã + nhạn + tróc