鷹揚虎噬 yīng yáng hǔ shì · ưng dương hổ phệ Hán Việt: ưng dương hổ phệ · Pinyin: yīng yáng hǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 揚 (dương) + 虎 (hổ) + 噬 (phệ)Pinyinyīng yáng hǔ shìHán Việtưng dương hổ phệCấu tạo鷹 + 揚 + 虎 + 噬 · ưng + dương + hổ + phệ nghĩa thành phần: ưng + dương + hổ + phệ