鷹摯狼食 yīng zhì láng shí · ưng chí lang thực Hán Việt: ưng chí lang thực · Pinyin: yīng zhì láng shí Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 摯 (chí) + 狼 (lang) + 食 (thực)Pinyinyīng zhì láng shíHán Việtưng chí lang thựcCấu tạo鷹 + 摯 + 狼 + 食 · ưng + chí + lang + thực nghĩa thành phần: ưng + chí + lang + thực