鷹撮霆擊 yīng cuō tíng jī · ưng toát đình kích Hán Việt: ưng toát đình kích · Pinyin: yīng cuō tíng jī Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 撮 (toát) + 霆 (đình) + 擊 (kích)Pinyinyīng cuō tíng jīHán Việtưng toát đình kíchCấu tạo鷹 + 撮 + 霆 + 擊 · ưng + toát + đình + kích nghĩa thành phần: ưng + toát + đình + kích