鷹派人物 yīng pài rén wù · ưng phái nhân vật Hán Việt: ưng phái nhân vật · Pinyin: yīng pài rén wù Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 派 (phái) + 人 (nhân) + 物 (vật)Pinyinyīng pài rén wùHán Việtưng phái nhân vậtCấu tạo鷹 + 派 + 人 + 物 · ưng + phái + nhân + vật nghĩa thành phần: ưng + phái + nhân + vật