鷹爪毛兒

ưng trảo mao nhi

Hán Việt: ưng trảo mao nhi

Tổng quan

da cừu ngắn lông

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種短毛羊皮。因毛叢集如鷹爪,故稱。

Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 爪 (trảo) + 毛 (mao) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Da cừu lông ngắn
  • Biên soạn a kind of curly sheep's wool

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種短毛羊皮。因毛叢集如鷹爪,故稱。

Eng

  • Cihui 鷹爪毛兒 īngzhǎomáor n. a kind of curly sheep's wool

Từ liên quan

Gần nghĩa

鷹爪翻子拳 · 毛儿七八 · 毛儿八分 · 毛儿咕叽 · 毛兒八分 · 鹰爪豆碱 · 鷹爪毛 · 鷹爪芽