鷹爪豆鹼 ưng trảo đậu dảm Hán Việt: ưng trảo đậu dảm Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 爪 (trảo) + 豆 (đậu) + 鹼 (dảm)Hán Việtưng trảo đậu dảmCấu tạo鷹 + 爪 + 豆 + 鹼 · ưng + trảo + đậu + dảm nghĩa thành phần: ưng + trảo + đậu + dảm