鷹狗總統 yīng gǒu zǒng tǒng · ưng cẩu tổng thống Hán Việt: ưng cẩu tổng thống · Pinyin: yīng gǒu zǒng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 狗 (cẩu) + 總 (tổng) + 統 (thống)Pinyinyīng gǒu zǒng tǒngHán Việtưng cẩu tổng thốngCấu tạo鷹 + 狗 + 總 + 統 · ưng + cẩu + tổng + thống nghĩa thành phần: ưng + cẩu + tổng + thống