鷹的一種

ưng đích nhất chủng

Hán Việt: ưng đích nhất chủng

Tổng quan

(động vật học) chim ưng, (sử học) súng thần công, súng đại bác

Cấu tạo: (ưng) + (đích) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chim ưng, (sử học) súng thần công, súng đại bác