鷹視狼步

yīng shì láng bù ưng thị lang bộ

Hán Việt: ưng thị lang bộ · Pinyin: yīng shì láng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (thị) + (lang) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶狠的樣子。漢.趙曄《吳越春秋.勾踐伐吳外傳》:「夫越王為人,長頸鳥󽡚,鷹視狼步,可與共患難而不可共處樂,可與履危,不可與安。」

Eng

  • Cihui 鷹視狼步 īngshìlángbù f.e. a wicked and fierce person