鷹視狼顧

yīng shì láng gù ưng thị lang cố

Hán Việt: ưng thị lang cố · Pinyin: yīng shì láng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (thị) + (lang) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容貪狠凶殘的樣子。《三國演義》第九一回:「司馬懿鷹視狼顧,不可付以兵權;久必為國家大禍。」